So sánh xe tải Teraco và Thaco? Nên mua xe nào?
Đang phân vân giữa xe tải Teraco và xe tải Thaco? Đây là hai thương hiệu xe tải nhẹ quen thuộc và được ưa chuộng tại Việt Nam, mỗi hãng có thế mạnh riêng. Bài so sánh xe tải Teraco và Thaco này đặt từng cặp xe cùng phân khúc cạnh nhau, từ dưới 1 tấn đến 3,5 tấn và xe tải van, để bạn chọn đúng mẫu theo hàng hóa, cung đường và ngân sách. Cùng Ô tô An Sương đánh giá chi tiết các dòng xe Teraco và Thaco để quý khách hàng có thể đưa ra lựa chọn.

Đánh giá xe tải Teraco và xe tải Thaco
Nên chọn xe tải Teraco hay Thaco?
Không có hãng nào "tốt hơn" cho mọi người. Cả xe tải Teraco và xe tải Thaco đều là xe chính hãng, có bảo hành và mạng lưới dịch vụ trên toàn quốc. Việc lựa chọn xe tải Teraco hay Thaco phụ thuộc vào ngân sách, tải trọng, nhu cầu vận chuyển và điều kiện sử dụng thực tế. Cả hai thương hiệu đều cung cấp nhiều dòng xe tải phục vụ kinh doanh, tuy nhiên mỗi hãng có những lợi thế riêng.
- Xe tải Teraco: Phù hợp với khách hàng ưu tiên thiết kế hiện đại, trang bị tiện nghi, mức giá cạnh tranh và khả năng vận chuyển hàng hóa linh hoạt trong đô thị.
- Xe tải Thaco: Phù hợp với khách hàng chú trọng khả năng vận hành ổn định, mạng lưới dịch vụ hậu mãi và sự đa dạng về dòng xe, tải trọng.
Nhìn chung, nếu ưu tiên chi phí đầu tư và trang bị tiện nghi, Teraco là lựa chọn đáng cân nhắc. Ngược lại, nếu chú trọng hệ thống bảo dưỡng và phụ tùng, Thaco có những lợi thế nhất định. Tuy nhiên, bạn nên so sánh trực tiếp các mẫu xe cùng phân khúc về giá bán, tải trọng, động cơ và chi phí vận hành trước khi quyết định.

Xe tải Teraco Tera 345SL Plus thùng kín tại bãi xe, thương hiệu Hàn Quốc
Tổng quan hai thương hiệu xe tải
Xe tải Teraco: thương hiệu Hàn Quốc, dòng xe Tera
Teraco là thương hiệu xe tải nhẹ của Hàn Quốc, do Daehan Motors phát triển và phân phối tại Việt Nam. Các mẫu xe Tera (Teraco Tera) trải dài từ xe tải van 800–945 kg, xe tải nhỏ 990 kg – 1,25 tấn đến xe tải 1,8–3,5 tấn. Điểm nhận diện của xe tải Tera là nhiều phiên bản thùng dài, như dòng SL có lòng thùng tới 6,2 m.
Xem toàn bộ các mẫu tại danh mục xe tải Teraco.
Xe tải Thaco: thương hiệu của Thaco Trường Hải
Thaco là thương hiệu của Công ty cổ phần Tập đoàn Trường Hải (Thaco Truong Hai), thành lập năm 1997, sản xuất và lắp ráp ô tô tại Khu kinh tế mở Chu Lai. Dải xe tải Thaco gồm Towner (dưới 1 tấn), Frontier TF (máy xăng 990 kg), Kia K200, K250 do Thaco lắp ráp, Linker và các dòng tải trung, tải nặng.
Xem các mẫu đang có tại danh mục xe tải Thaco.
Bảng so sánh xe tải Teraco và Thaco tổng quan
| Tiêu chí | Xe tải Teraco | Xe tải Thaco |
|---|---|---|
| Xuất xứ thương hiệu | Hàn Quốc | Việt Nam |
| Doanh nghiệp | Daehan Motors | Tập đoàn Trường Hải (Thaco) |
| Phân khúc xe tải nhẹ | Van 800–945 kg đến 3,5 tấn | Van, Towner dưới 1 tấn đến 3,5 tấn; còn có tải trung, tải nặng |
| Động cơ xe tải nhỏ | Xăng: công nghệ Mitsubishi, JL474QAK, DAM16KR | Xăng: DAM16KR, động cơ Towner 1.372 cc |
| Động cơ máy dầu | Isuzu JE493ZLQ5 (Tera 245SL, 345SL), 4A1-68C43 (Tera 180) | Hyundai D4CB (Kia K200, K250), Weichai WP2.3 (Linker T2) |
| Điểm nổi bật | Nhiều phiên bản thùng dài, nhiều kiểu thùng đóng sẵn | Dải sản phẩm rộng, nhiều phân khúc tải trọng |
| Giá tham khảo xe tải nhẹ | Khoảng 238–601 triệu đồng | Khoảng 210–475 triệu đồng |
Giá ở bảng tổng hợp từ các mẫu so sánh trong bài, đã gồm thùng theo từng phiên bản và chưa gồm chi phí lăn bánh.
So sánh từng cặp xe tải Teraco và Thaco cùng phân khúc
Để so sánh xe tải Teraco và Thaco công bằng, Ô Tô An Sương đặt các mẫu cùng tải trọng cạnh nhau. Thông số và giá dưới đây lấy từ trang sản phẩm của Ô Tô An Sương. Giá là giá tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm và chương trình ưu đãi.
Phân khúc dưới 1 tấn: Tera 100S và Thaco Towner 990
| Thông số | Tera 100S | Thaco Towner 990 |
|---|---|---|
| Tải trọng | 990 kg | 990 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 2.275 kg | 2.050 kg |
| Động cơ | Xăng, công nghệ Mitsubishi 4G13S1 | Xăng, 1.372 cc |
| Dung tích / công suất | 1.299 cc, 92 Ps/6.000 vòng/phút | 1.372 cc, 70 Ps/6.000 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | – |
| Giá tham khảo | 238.000.000 – 282.000.000 đ (theo loại thùng) | Từ 219.000.000 đ |
Nhận xét: Tera 100S có công suất động cơ cao hơn và nhiều kiểu thùng đóng sẵn: lửng, mui bạt, kín, cánh chim, tự đổ. Thaco Towner 990 có giá khởi điểm mềm hơn, xe gọn, phù hợp người cần một chiếc xe tải nhỏ chạy hẻm, giao hàng nội thành.

So sánh xe tải Tera 100S và Thaco Towner 990 tải trọng 990 kg
Phân khúc 990 kg – 1,25 tấn máy xăng: Tera Star và Thaco Frontier TF220, TF230
| Thông số | Tera Star / Star Plus | Thaco TF220 / TF230 |
|---|---|---|
| Tải trọng | 990 kg / 1.250 kg | 990 kg (thùng lửng) |
| Động cơ | JL474QAK, 1.499 cm³, Euro 5 | DAM16KR, 1.597 cc, 122 Ps, 158 Nm |
| Lòng thùng | 3.050 x 1.610 mm | TF220: 2.300 x 1.560 mm · TF230: 2.800 x 1.680 mm |
| Giá tham khảo | Tera Star 253.000.000 – 276.500.000 đ · Star Plus 270.000.000 đ | TF220 215.000.000 – 238.000.000 đ · TF230 244.000.000 – 272.000.000 đ |
Nhận xét: Tera Star và Tera Star Plus có lòng thùng dài 3,05 m, bản Plus chở được 1,25 tấn. Thaco Frontier TF230 dùng động cơ 1,6 lít công suất 122 Ps, còn TF220 có giá dễ tiếp cận trong nhóm này. Nếu bạn ưu tiên thùng dài, hãy xem Tera Star; nếu ưu tiên động cơ dung tích lớn, hãy xem TF230.

So sánh xe tải Tera Star Plus và Thaco Frontier TF230 máy xăng
Phân khúc 1,8 – 1,9 tấn máy dầu: Tera 180 và Kia K200
| Thông số | Tera 180 | Kia K200 (Thaco lắp ráp) |
|---|---|---|
| Tải trọng | 1.800 kg | 1.990 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 3.600 kg | 3.995 kg |
| Động cơ | 4A1-68C43, diesel 1.809 cc, Euro 4 | Hyundai D4CB, diesel, phun dầu điện tử |
| Công suất / mô-men | 68 Ps/3.200 vòng/phút; 170 Nm | 130 Ps/3.800 vòng/phút; 255 Nm |
| Hộp số | 5 số tiến | 6 số tiến |
| Lòng thùng | Dài 3.300 mm | 3.200 x 1.670 x 1.830 mm (kín, mui bạt) |
| Giá tham khảo | 308.000.000 đ | 347.000.000 đ |
Nhận xét: Tera 180 có giá đầu tư thấp hơn và thùng dài 3,3 m. Kia K200 có công suất, mô-men lớn hơn và hộp số 6 cấp, phù hợp khi bạn thường chở gần đủ tải hoặc chạy đường đèo dốc.

So sánh xe tải Tera 180 và Kia K200 máy dầu 1.9 tấn
Phân khúc 2,5 tấn: Tera 245SL Plus và Kia K250
| Thông số | Tera 245SL Plus | Kia K250 (Thaco lắp ráp) |
|---|---|---|
| Tải trọng | 2.490 kg | 2.490 kg |
| Động cơ | Isuzu JE493ZLQ5, 2.771 cm³, Euro 5 | Hyundai D4CB CRDi |
| Công suất / mô-men | 116 Ps/3.200 vòng/phút; 285 Nm | 96 kW/3.800 vòng/phút |
| Lòng thùng | 6.200 x 2.180 mm (lửng, mui bạt, kín) | 3.500 x 1.670 mm (thùng lửng) |
| Bình nhiên liệu | 120 lít | – |
| Giá tham khảo | 529.000.000 – 547.000.000 đ | 405.000.000 đ |
Nhận xét: Hai xe cùng tải trọng nhưng hướng tới hai nhu cầu khác nhau. Tera 245SL Plus có thùng dài 6,2 m, hợp chở hàng nhẹ cồng kềnh như ống nhựa, mút xốp, nội thất. Kia K250 có thùng 3,5 m gọn gàng, giá đầu tư thấp hơn, hợp chở hàng nặng, gọn và chạy phố.

So sánh xe tải Tera 245SL Plus thùng dài và Kia K250 2.5 tấn
Phân khúc 3,5 tấn thùng dài: Tera 345SL Plus và Thaco Linker T2 6.9
| Thông số | Tera 345SL Plus | Thaco Linker T2 6.9 |
|---|---|---|
| Tải trọng | 3.490 kg | 3.490 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 7.200 kg | 6.800 kg |
| Động cơ | Isuzu JE493ZLQ5, 2.771 cm³, Euro 5 | Weichai WP2.3Q140E50, 2.289 cc, Euro 5 |
| Công suất / mô-men | 116 Ps/3.200 vòng/phút; 285 Nm | 140 Ps/3.200 vòng/phút; 320 Nm |
| Hộp số | 5 số tiến | FAST GEAR, 5 số tiến |
| Lòng thùng | 6.200 x 2.180 mm | 6.300 x 2.100 mm (thùng lửng) |
| Giá tham khảo | 534.000.000 – 601.000.000 đ (theo loại thùng) | 475.000.000 đ |
Nhận xét: Đây là cặp xe gần nhau nhất về cấu hình: cùng tải 3,49 tấn, cùng thùng dài trên 6 m. Tera 345SL Plus có lòng thùng rộng 2,18 m và nhiều phiên bản thùng, kể cả thùng mui bạt bửng nâng. Thaco Linker T2 6.9 có công suất, mô-men cao hơn và giá tham khảo thấp hơn.

So sánh xe tải Tera 345SL Plus và Thaco Linker T2 6.9 thùng dài 3.5 tấn
Phân khúc Xe tải van: Tera V6, Tera V8 và Thaco Frontier TF450V
| Thông số | Tera V6 2 chỗ | Tera V8 2 chỗ / 5 chỗ | Thaco TF450V 2 chỗ / 5 chỗ |
|---|---|---|---|
| Tải trọng | 945 kg | 945 kg / 800 kg | 945 kg / 750 kg |
| Động cơ | Xăng 1,55 lít, 82 kW | DAM16KR 1.597 cc, 122 Ps, Euro 5 | DAM16KR 1.597 cc, 122 Ps |
| Lòng thùng | 2.550 x 1.550 x 1.330 mm | 2.800 x 1.550 x 1.330 mm / 1.890 x 1.550 x 1.330 mm | 2.620 x 1.505 x 1.240 mm / 1.905 x 1.505 x 1.240 mm |
| Giá tham khảo | 321.500.000 đ | 344.000.000 đ / 396.000.000 đ | Liên hệ |
Nhận xét: Tera V8 và Thaco Frontier TF450V dùng chung động cơ DAM16KR 1,6 lít, khác biệt chủ yếu ở kích thước khoang hàng và trang bị. Tera V6 là lựa chọn có giá thấp hơn trong nhóm van 945 kg. Xe tải van được di chuyển linh hoạt trong nội thành, phù hợp giao hàng thương mại điện tử.

So sánh xe tải van Tera V8 và Thaco Frontier TF450V 2 chỗ 945 kg
Giá xe tải Teraco và Thaco bao nhiêu?
| STT | Hãng | Dòng xe | Tải trọng | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Teraco | Tera 100S | 990 kg | Từ 238.000.000 đ |
| 2 | Thaco | Towner 990 | 990 kg | Từ 219.000.000 đ |
| 3 | Teraco | Tera Star / Star Plus | 990 kg / 1.250 kg | Từ 253.000.000 đ / 270.000.000 đ |
| 4 | Thaco | Frontier TF220 / TF230 | 990 kg | Từ 215.000.000 đ / 244.000.000 đ |
| 5 | Teraco | Tera 180 | 1.800 kg | 308.000.000 đ |
| 6 | Thaco | Kia K200 | 1.990 kg | 347.000.000 đ |
| 7 | Teraco | Tera 245SL Plus | 2.490 kg | Từ 529.000.000 đ |
| 8 | Thaco | Kia K250 | 2.490 kg | 405.000.000 đ |
| 9 | Teraco | Tera 345SL Plus | 3.490 kg | Từ 534.000.000 đ |
| 10 | Thaco | Linker T2 6.9 | 3.490 kg | 475.000.000 đ |
| 11 | Teraco | Tera V6 / Tera V8 2 chỗ | 945 kg | 321.500.000 đ / 344.000.000 đ |
| 12 | Thaco | Frontier TF450V 2 chỗ | 945 kg | Liên hệ |
Giá tham khảo, chưa gồm chi phí lăn bánh; giá thay đổi theo loại thùng và chương trình ưu đãi.
Xem bảng giá đầy đủ từng phiên bản tại giá xe tải Teraco và giá xe tải Thaco.

Xe tải Thaco Linker T2 thùng mui bạt chụp thực tế tại đại lý
Nên chọn xe tải Teraco, Thaco khi nào?
Bạn có thể cân nhắc chọn xe tải Teraco khi:
- Cần thùng dài để chở hàng nhẹ cồng kềnh (dòng Tera Star, Tera 245SL, Tera 345SL).
- Muốn chọn nhiều kiểu thùng đóng sẵn như cánh chim, composite, tự đổ.
- Cần xe tải van khoang hàng dài, như Tera V8 2 chỗ dài 2,8 m.
Bạn có thể cân nhắc chọn xe tải Thaco khi:
- Cần một xe tải nhỏ giá khởi điểm mềm như Towner 990, TF220.
- Ưu tiên động cơ công suất lớn trong cùng tải trọng (Kia K200, Linker T2).
- Cần mở rộng đội xe sang tải trung, tải nặng trong cùng một thương hiệu.
Khi so sánh xe tải Teraco và Thaco, dù chọn hãng nào, bạn cũng nên lái thử và so sánh trực tiếp hai xe cùng tải trọng trước khi quyết định.

Khi nào nên chọn xe tải Teraco và xe tải Thaco
Mua xe tải Teraco, Thaco ở đâu uy tín?
Ô Tô An Sương phân phối chính hãng cả xe tải Teraco và xe tải Thaco, nhiều năm liền là đại lý dẫn đầu của Daehan Teraco. Khi mua xe tại đây, bạn được:
- Tư vấn so sánh trực tiếp hai thương hiệu, xem xe thật tại showroom.
- Giá đại lý, nhiều phiên bản thùng có sẵn, đóng thùng theo yêu cầu.
- Hỗ trợ mua xe tải trả góp, trả trước từ 20% giá xe.
- Bảo hành chính hãng toàn quốc, cứu hộ 24/7.
- Showroom tại TP.HCM, Hà Nội, Bình Dương, Tây Ninh, Đồng Nai, Long An.

Showroom Ô Tô An Sương phân phối xe tải Teraco và Thaco chính hãng
Câu hỏi thường gặp
Xe tải Teraco của nước nào?
Teraco là thương hiệu xe tải nhẹ của Hàn Quốc, do Daehan Motors phát triển và phân phối tại Việt Nam. Các dòng xe Tera phổ biến gồm Tera 100S, Tera Star, Tera 180, Tera 245SL, Tera 345SL và xe tải van Tera V6, Tera V8.
Thaco Trường Hải là gì?
Thaco là tên viết tắt của Công ty cổ phần Tập đoàn Trường Hải, thành lập năm 1997. Tập đoàn sản xuất, lắp ráp và phân phối nhiều dòng xe, trong đó có xe tải Thaco Towner, Frontier, Kia K200, K250 và Linker.
Giá xe tải Thaco bao nhiêu?
Giá xe tải Thaco nhẹ tham khảo từ khoảng 210 triệu đồng (Frontier TF220 chassis) đến 475 triệu đồng (Linker T2 6.9). Giá thay đổi theo loại thùng và ưu đãi từng tháng.
Nên mua Tera 100S hay Thaco Towner 990?
Hai xe cùng tải 990 kg. Tera 100S có động cơ 92 Ps và nhiều kiểu thùng đóng sẵn; Towner 990 có giá khởi điểm thấp hơn. Bạn nên chọn theo loại thùng cần dùng và ngân sách.
Tera Star và Thaco TF230 khác nhau thế nào?
Tera Star có lòng thùng dài 3,05 m, bản Star Plus tải 1,25 tấn. Thaco TF230 dùng động cơ DAM16KR 1,6 lít, 122 Ps, thùng kín dài 2,8 m. Cả hai đều là xe tải nhỏ máy xăng phù hợp chạy nội thành.
Mua xe tải Teraco, Thaco trả góp được không?
Được. Tại Ô Tô An Sương, bạn có thể trả trước từ 20% giá xe, phần còn lại ngân hàng hỗ trợ vay, lãi suất tùy ngân hàng.
Liên hệ ngay Ô Tô An Sương qua hotline 0938 211 355 để được tư vấn so sánh xe tải Teraco và Thaco, báo giá lăn bánh và hỗ trợ trả góp nhanh chóng.
Bài viết liên quan
